Thống kê phôi văn bằng năm 2026
(Dữ liệu được cập nhật tới 31/12 hằng năm)
| STT | Loại văn bằng | Số lượng công khai | Ghi chú | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phôi tồn cũ (Năm 2025) |
Phôi in mới (Năm 2026) |
Đã cấp | Phôi hỏng |
Phôi tồn cuối (Năm 2026) |
|||
| (Cập nhật đến 24/04/2026) | |||||||
| 1 | Cử nhân | 228 | 0 | 118 | 0 | 110 | — |
| 2 | Kỹ sư | 535 | 0 | 95 | 0 | 440 | — |
| 3 | Thạc sĩ | 58 | 0 | 0 | 0 | 58 | — |
| 4 | Đại học | 64 | 0 | 1 | 0 | 63 | — |
| 5 | Cao đẳng | 333 | 0 | 15 | 0 | 318 | — |